Giá mái ngói theo mét vuông chi tiết và bảng giá các loại ngói phổ biến

Giá mái ngói theo mét vuông chi tiết và bảng giá các loại ngói phổ biến

| |Báo giá mái ngói

Giá mái ngói theo mét vuông: Cách tính chi tiết và bảng giá các loại ngói phổ biến

Giá mái ngói

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều dòng ngói với kiểu dáng, kích thước, màu sắc và chất lượng khác nhau. Có loại ngói giá chỉ khoảng hơn 10.000 đồng một viên, nhưng cũng có những dòng ngói có giá lên tới 30.000 – 40.000 đồng một viên hoặc cao hơn. Nếu chỉ nhìn vào giá một viên ngói, người mua rất khó biết chính xác chi phí cần bỏ ra để hoàn thiện toàn bộ mái nhà.

Nguyên nhân là mỗi dòng ngói có một định mức sử dụng khác nhau. Có loại chỉ cần khoảng 9 viên cho một mét vuông, có loại cần 10 viên, 12 viên và cũng có những dòng ngói truyền thống cần số lượng viên lớn hơn rất nhiều. Vì vậy, khi so sánh chi phí, giá mái ngói theo mét vuông mới là thông tin có giá trị thực tế hơn.Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách tính giá mái ngói theo mét vuông, cách tính số lượng ngói cần sử dụng, đồng thời tham khảo giá quy đổi của một số dòng ngói sóng phổ biến trên thị trường hiện nay.


Báo giá thi công mái ngói mới nhất 

Giá mái ngói theo mét vuông là gì?

Hiểu đơn giản, giá mái ngói theo mét vuông là chi phí của phần ngói chính cần sử dụng để lợp kín một mét vuông diện tích mái. Đây là cách quy đổi từ giá bán của một viên ngói kết hợp với định mức số viên ngói cần dùng cho một mét vuông.Công thức tính rất đơn giản:Giá mái ngói/m² = Giá một viên ngói × Định mức số viên/m².

Ví dụ, một loại ngói có giá 30.000 đồng/viên và định mức sử dụng là 9 viên/m². Khi đó giá ngói quy đổi sẽ là:

30.000 × 9 = 270.000 đồng/m².

Nếu một loại khác cũng có giá 30.000 đồng/viên nhưng định mức là 12 viên/m² thì:

30.000 × 12 = 360.000 đồng/m².

Như vậy, cùng một giá bán 30.000 đồng/viên nhưng giá mái ngói theo mét vuông của hai loại lại chênh lệch tới 90.000 đồng/m².

Đây chính là lý do không nên chỉ dựa vào giá một viên để lựa chọn vật liệu. Muốn biết loại ngói nào có chi phí hợp lý hơn, cần quy đổi tất cả về cùng một đơn vị là mét vuông.

Tại sao nên quan tâm đến giá mái ngói theo mét vuông?

Trong quá trình xây dựng, chủ nhà thường không mua một vài viên ngói mà phải mua hàng trăm, hàng nghìn hoặc thậm chí hàng chục nghìn viên tùy diện tích công trình. Vì vậy, tổng chi phí phụ thuộc rất lớn vào định mức sử dụng.Ví dụ, một công trình có diện tích mái 200m². Nếu sử dụng loại ngói định mức 9 viên/m² thì số lượng ngói lý thuyết cần dùng là:200 × 9 = 1.800 viên.

Nếu loại ngói thứ hai có định mức 12 viên/m² thì số lượng cần dùng là:200 × 12 = 2.400 viên.Như vậy, chỉ riêng định mức đã tạo ra sự khác biệt 600 viên cho cùng một diện tích mái.

Nếu cả hai loại cùng có giá 30.000 đồng/viên thì số tiền chênh lệch là:600 × 30.000 = 18.000.000 đồng.Qua ví dụ này có thể thấy, việc tính giá mái ngói theo mét vuông không chỉ giúp so sánh sản phẩm mà còn giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách tốt hơn.

Cách tính giá mái ngói theo mét vuông

Để tính giá mái ngói theo mét vuông, trước tiên cần xác định chính xác giá của một viên ngói và định mức sử dụng của loại ngói đó.Ví dụ, dòng Romantic TVY có giá khoảng 38.000 – 40.000 đồng/viên và định mức khoảng 9 viên/m².Ở mức giá 38.000 đồng:38.000 × 9 = 342.000 đồng/m².

Ở mức giá 40.000 đồng:40.000 × 9 = 360.000 đồng/m².Như vậy, giá quy đổi của Romantic TVY khoảng 342.000 – 360.000 đồng/m².Sau khi biết giá một mét vuông, có thể tính tổng chi phí cho diện tích mái thực tế.

Ví dụ mái có diện tích 150m²:150 × 342.000 = 51.300.000 đồng.Ở mức giá cao:150 × 360.000 = 54.000.000 đồng.

Như vậy, riêng phần ngói chính có thể vào khoảng 51,3 – 54 triệu đồng.Cần lưu ý đây là phép tính tham khảo dựa trên giá viên và định mức nêu trên. Tổng chi phí hoàn thiện mái còn có thể bao gồm ngói phụ kiện, vận chuyển, nhân công và các vật tư liên quan.

Giá mái ngói theo mét vuông của Romantic TVY

Romantic TVY là một trong những dòng ngói có mức giá tương đối cao trong nhóm các loại ngói được đề cập. Giá tham khảo khoảng 38.000 – 40.000 đồng/viên, định mức khoảng 9 viên/m².Từ đó, giá quy đổi được tính như sau:38.000 × 9 = 342.000 đồng/m².40.000 × 9 = 360.000 đồng/m².

Như vậy, giá mái ngói theo mét vuông đối với dòng Romantic TVY khoảng 342.000 – 360.000 đồng/m² cho phần ngói chính.Nếu diện tích mái là 100m² thì chi phí phần ngói khoảng 34,2 – 36 triệu đồng. Với mái 200m², chi phí khoảng 68,4 – 72 triệu đồng.Khi lập dự toán thực tế, cần tính thêm phần hao hụt và các loại ngói phụ kiện nếu thiết kế mái có sử dụng.

Giá mái ngói theo mét vuông Romantic Nova

Romantic Nova có mức giá tham khảo khoảng 28.000 – 30.000 đồng/viên và định mức khoảng 9 viên/m².

Giá quy đổi:

28.000 × 9 = 252.000 đồng/m².

30.000 × 9 = 270.000 đồng/m².

Như vậy, giá mái ngói theo mét vuông của Romantic Nova khoảng 252.000 – 270.000 đồng/m².Với mái 100m², chi phí phần ngói chính khoảng 25,2 – 27 triệu đồng. Với mái 150m², chi phí khoảng 37,8 – 40,5 triệu đồng.

Giá mái ngói theo mét vuông Fuji

Ngói Fuji có giá tham khảo khoảng 34.000 – 38.000 đồng/viên và định mức khoảng 9 viên/m².

Quy đổi:

34.000 × 9 = 306.000 đồng/m².

38.000 × 9 = 342.000 đồng/m².

Như vậy, giá mái ngói theo mét vuông của Fuji khoảng 306.000 – 342.000 đồng/m².Nếu mái có diện tích 100m², chi phí phần ngói chính khoảng 30,6 – 34,2 triệu đồng. Với diện tích 200m², mức chi phí tương ứng khoảng 61,2 – 68,4 triệu đồng.

Giá mái ngói theo mét vuông Secoin

Ngói Secoin có giá tham khảo khoảng 21.000 – 23.000 đồng/viên, định mức khoảng 9 viên/m².

Giá quy đổi:

21.000 × 9 = 189.000 đồng/m².

23.000 × 9 = 207.000 đồng/m².

Như vậy, giá mái ngói theo mét vuông của Secoin khoảng 189.000 – 207.000 đồng/m².Đây là một ví dụ điển hình cho thấy giá một viên ngói không phản ánh đầy đủ chi phí thực tế. Khi biết định mức 9 viên/m², người mua có thể dễ dàng tính được ngân sách cần chuẩn bị.

Giá mái ngói theo mét vuông Inari Lux

Ngói Inari Lux có giá tham khảo khoảng 26.000 – 28.000 đồng/viên và định mức khoảng 9 viên/m².

Giá quy đổi:

26.000 × 9 = 234.000 đồng/m².

28.000 × 9 = 252.000 đồng/m².

Như vậy, giá mái ngói theo mét vuông của Inari Lux khoảng 234.000 – 252.000 đồng/m².Với diện tích mái 100m², chi phí ngói chính khoảng 23,4 – 25,2 triệu đồng.

Giá mái ngói theo mét vuông Inari IF

Inari IF có giá tham khảo khoảng 22.000 – 24.000 đồng/viên, định mức khoảng 9 viên/m².

Quy đổi:

22.000 × 9 = 198.000 đồng/m².

24.000 × 9 = 216.000 đồng/m².

Như vậy, giá mái ngói theo mét vuông của Inari IF khoảng 198.000 – 216.000 đồng/m².Đây là mức giá có thể dùng làm cơ sở để chủ nhà so sánh với những dòng ngói có cùng định mức.

Giá mái ngói theo mét vuông Viglacera dòng Q

Viglacera dòng Q có giá tham khảo khoảng 16.000 – 18.000 đồng/viên, định mức khoảng 10 viên/m².

Giá quy đổi:

16.000 × 10 = 160.000 đồng/m².

18.000 × 10 = 180.000 đồng/m².

Như vậy, giá mái ngói theo mét vuông của Viglacera dòng Q khoảng 160.000 – 180.000 đồng/m².Mặc dù giá mỗi viên thấp hơn nhiều dòng ngói khác, nhưng do định mức là 10 viên/m² nên vẫn cần quy đổi mới có thể đánh giá chính xác chi phí.

Giá mái ngói theo mét vuông Viglacera dòng S

Viglacera dòng S có giá khoảng 18.000 – 20.000 đồng/viên và định mức khoảng 10 viên/m².

Giá quy đổi:

18.000 × 10 = 180.000 đồng/m².

20.000 × 10 = 200.000 đồng/m².

Như vậy, giá mái ngói theo mét vuông Viglacera dòng S khoảng 180.000 – 200.000 đồng/m².Nếu mái có diện tích 150m² thì phần ngói chính có chi phí khoảng 27 – 30 triệu đồng.

Giá mái ngói theo mét vuông ngói đỏ Tiêu Dao

Ngói đỏ Tiêu Dao có giá tham khảo khoảng 12.000 đồng/viên, tuy nhiên định mức khoảng 22 viên/m².

Giá quy đổi:

12.000 × 22 = 264.000 đồng/m².

Như vậy, dù giá một viên chỉ khoảng 12.000 đồng nhưng giá mái ngói theo mét vuông lại vào khoảng 264.000 đồng/m².Đây là ví dụ rất rõ về tầm quan trọng của định mức. Nếu chỉ nhìn giá 12.000 đồng/viên, người mua có thể nghĩ đây là loại ngói rất rẻ. Nhưng khi tính trên cùng một diện tích, chi phí thực tế lại cao hơn một số dòng ngói có giá viên cao hơn.

Bảng giá mái ngói theo mét vuông tham khảo

Loại ngói Giá/viên Định mức Giá quy đổi/m²
Romantic TVY 38.000 – 40.000đ 9 viên 342.000 – 360.000đ
Romantic Nova 28.000 – 30.000đ 9 viên 252.000 – 270.000đ
Fuji 34.000 – 38.000đ 9 viên 306.000 – 342.000đ
Secoin 21.000 – 23.000đ 9 viên 189.000 – 207.000đ
Inari Lux 26.000 – 28.000đ 9 viên 234.000 – 252.000đ
Inari IF 22.000 – 24.000đ 9 viên 198.000 – 216.000đ
Viglacera Q 16.000 – 18.000đ 10 viên 160.000 – 180.000đ
Viglacera S 18.000 – 20.000đ 10 viên 180.000 – 200.000đ
Ngói đỏ Tiêu Dao Khoảng 12.000đ 22 viên Khoảng 264.000đ

Các mức giá trên là giá quy đổi dựa trên đơn giá từng viên và định mức sử dụng được nêu trong bài. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, đại lý, khu vực, số lượng mua, màu sắc, chính sách bán hàng và chi phí vận chuyển.

Cách tính số lượng ngói cần mua

Sau khi xác định được giá mái ngói theo mét vuông, bước tiếp theo là tính số lượng ngói cần sử dụng cho công trình.

Công thức:

Số lượng ngói = Diện tích mái thực tế × Định mức viên/m².

Ví dụ diện tích mái là 200m² và sử dụng ngói có định mức 9 viên/m²:

200 × 9 = 1.800 viên.

Nếu sử dụng loại có định mức 10 viên/m²:

200 × 10 = 2.000 viên.

Nếu sử dụng ngói đỏ Tiêu Dao với định mức 22 viên/m²:

200 × 22 = 4.400 viên.

Như vậy, cùng một diện tích mái nhưng số lượng viên cần mua có thể khác nhau rất lớn.Trong thực tế nên dự phòng thêm một tỷ lệ hao hụt hợp lý. Hao hụt có thể phát sinh trong quá trình vận chuyển, bốc xếp, cắt ghép hoặc thi công. Tỷ lệ hao hụt không cố định cho mọi công trình mà phụ thuộc vào loại ngói và điều kiện thi công.

Diện tích mái thực tế mới là cơ sở để tính giá

Khi tính giá mái ngói theo mét vuông, cần đặc biệt chú ý đến diện tích mái. Diện tích mái không đồng nghĩa với diện tích sàn.Ví dụ, một ngôi nhà có diện tích xây dựng 100m² nhưng mái có độ dốc và phần mái đua ra ngoài thì diện tích bề mặt mái có thể lớn hơn 100m².Nếu lấy nhầm diện tích sàn để tính ngói, số lượng vật tư dự toán sẽ thấp hơn thực tế.Vì vậy, cần xác định diện tích bề mặt mái dựa trên bản vẽ hoặc đo đạc thực tế. Sau khi có diện tích chính xác, việc tính số lượng ngói và chi phí mới có độ tin cậy cao.

Giá mái ngói theo mét vuông chưa phải tổng chi phí hoàn thiện mái

Một điểm quan trọng cần lưu ý là giá mái ngói theo mét vuông trong cách tính trên chủ yếu là giá phần ngói chính. Một bộ mái hoàn chỉnh còn có thể phát sinh nhiều hạng mục khác.Tùy thiết kế, công trình có thể cần ngói nóc, ngói rìa, ngói cuối mái và các loại phụ kiện khác. Ngoài ra còn có thể có chi phí vận chuyển, bốc xếp, nhân công và các vật tư phục vụ thi công.Do đó, nếu muốn biết tổng chi phí hoàn thiện mái, không nên lấy đơn giá ngói/m² nhân với diện tích rồi coi đó là toàn bộ ngân sách.Cách chính xác hơn là bóc tách riêng từng phần: ngói chính, ngói phụ kiện, vật liệu thi công, nhân công, vận chuyển và các hạng mục liên quan.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá mái ngói

Giá mái ngói thực tế có thể thay đổi bởi nhiều yếu tố. Trước tiên là thương hiệu và dòng sản phẩm. Những dòng ngói khác nhau có mức giá khác nhau tùy theo chất liệu, công nghệ sản xuất, kiểu dáng và phân khúc sản phẩm.Tiếp theo là kích thước và định mức. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi quy đổi giá theo mét vuông. Ngói có kích thước lớn, độ phủ cao thường cần ít viên hơn, trong khi ngói nhỏ có thể cần nhiều viên hơn.Màu sắc và bề mặt sản phẩm cũng có thể ảnh hưởng đến giá. Một số dòng ngói có nhiều lựa chọn màu sắc và lớp hoàn thiện khác nhau nên mức giá giữa các phiên bản có thể không giống nhau.Số lượng mua cũng là yếu tố cần xem xét. Công trình mua số lượng lớn có thể nhận được chính sách giá khác so với khách hàng mua số lượng nhỏ.Khoảng cách vận chuyển cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí. Hai công trình sử dụng cùng một loại ngói nhưng ở hai khu vực khác nhau có thể có giá thành hoàn thiện khác nhau do chi phí vận chuyển.

Những câu hỏi nên hỏi khi mua ngói

Khi nhận báo giá từ đại lý, chủ nhà nên hỏi rõ giá một viên là bao nhiêu, định mức bao nhiêu viên/m² và giá quy đổi trên mét vuông là bao nhiêu.Ngoài ra, cần hỏi báo giá đã bao gồm VAT hay chưa, đã bao gồm vận chuyển hay chưa và có bao gồm bốc xếp hay không. Nếu cần thi công trọn gói, nên yêu cầu báo rõ cả chi phí nhân công.Đối với ngói phụ kiện, cần hỏi riêng số lượng và đơn giá. Không nên mặc định rằng giá ngói chính đã bao gồm toàn bộ ngói phụ.Một báo giá rõ ràng sẽ giúp chủ đầu tư dễ kiểm tra khối lượng, dễ so sánh giữa các đơn vị cung cấp và hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Kinh nghiệm lựa chọn ngói dựa trên giá theo mét vuông

Khi lựa chọn ngói, không nên chỉ chọn sản phẩm có giá một viên thấp nhất. Cần đặt sản phẩm lên cùng một mặt bằng so sánh bằng cách quy đổi về mét vuông.Ví dụ, nếu một loại ngói giá 20.000 đồng/viên và định mức 12 viên/m² thì giá quy đổi là 240.000 đồng/m². Một loại khác giá 25.000 đồng/viên nhưng định mức 9 viên/m² thì giá quy đổi là 225.000 đồng/m².Như vậy, loại ngói thứ hai có giá mỗi viên cao hơn nhưng chi phí trên mỗi mét vuông lại thấp hơn.Bên cạnh giá, cũng cần xem xét chất lượng, độ bền, màu sắc, kiểu dáng, khả năng phù hợp với kiến trúc và điều kiện khí hậu của công trình. Giá thành chỉ là một trong những tiêu chí để lựa chọn vật liệu.

Kết luận

Giá mái ngói theo mét vuông là cách tính quan trọng giúp chủ đầu tư hiểu đúng chi phí khi lựa chọn vật liệu lợp mái. Giá một viên ngói không thể hiện đầy đủ chi phí thực tế bởi mỗi dòng ngói có kích thước và định mức sử dụng khác nhau.Công thức tính giá rất đơn giản: giá một viên ngói nhân với số viên cần dùng cho một mét vuông. Sau đó lấy diện tích mái thực tế nhân với giá ngói trên mét vuông để ước tính tổng chi phí phần ngói chính.

Điều quan trọng nhất là khi nhận báo giá, khách hàng nên yêu cầu đơn vị cung cấp cho biết giá một viên, định mức viên/m² và giá mái ngói theo mét vuông. Đây là ba thông tin cơ bản để có thể so sánh chính xác giữa các sản phẩm.Cuối cùng, giá ngói theo mét vuông chỉ là một phần trong tổng chi phí làm mái. Muốn có dự toán sát thực tế, cần xác định đúng diện tích bề mặt mái, tính số lượng ngói cần sử dụng, cộng hao hụt hợp lý và tính riêng các loại ngói phụ kiện, vật tư, vận chuyển và nhân công.Nhờ cách tính này, chủ nhà có thể chủ động hơn trong việc lựa chọn vật liệu, dự toán ngân sách và tránh tình trạng chỉ nhìn vào giá một viên ngói rồi đánh giá sai tổng chi phí của cả bộ mái.