Báo Giá Ngói Theo Hãng 2026 – Cập Nhật Giá Ngói Các Thương Hiệu Phổ Biến
Báo giá thi công mái ngói mới nhất 2026
Thị trường xây dựng trong những năm gần đây có nhiều biến động về giá vật liệu. Từ thép, xi măng, cát, đá cho đến vật liệu hoàn thiện, chi phí đầu vào của công trình đều có thể thay đổi theo từng thời điểm. Riêng với phần mái, sự biến động không chỉ nằm ở giá ngói mà còn liên quan đến khung kèo thép, phụ kiện mái, vận chuyển và nhân công thi công.
Trong năm 2026, mặt bằng giá vật liệu xây dựng tại nhiều khu vực tiếp tục có xu hướng tăng so với những năm trước. Một số khảo sát thị trường trong quý I/2026 ghi nhận nhiều nhóm vật liệu xây dựng tăng khoảng 10–15% so với quý trước, trong khi tại Hà Nội, giá vật liệu xây dựng cũng được công bố và cập nhật theo từng thời kỳ để làm cơ sở tham khảo cho chi phí xây dựng.
Điều này khiến báo giá ngói theo hãng trở thành thông tin được nhiều gia chủ quan tâm trước khi quyết định lựa chọn vật liệu cho mái nhà.
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều thương hiệu ngói, từ phân khúc phổ thông, trung cấp đến cao cấp. Mỗi hãng lại có nhiều dòng sản phẩm, kiểu dáng, kích thước và công nghệ sản xuất khác nhau nên mức giá giữa các loại ngói có thể chênh lệch khá lớn.
Dưới đây là bảng báo giá ngói theo hãng được tổng hợp theo mặt bằng giá tham khảo hiện nay.
Lưu ý: Giá trong bài mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng, khu vực giao hàng, đại lý và từng mã sản phẩm. Đối với công trình thực tế, cần kiểm tra báo giá tại thời điểm đặt hàng.
Báo giá ngói theo hãng hiện nay
| Thương hiệu / dòng ngói | Giá tham khảo |
|---|---|
| Ngói nhập khẩu Nhật Eishiro | 95.000 – 120.000đ/viên |
| Romantic TVY | 38.000 – 40.000đ/viên |
| Romantic Nova | 28.000 – 30.000đ/viên |
| Romantic Flat | khoảng 60.000đ/viên |
| Fuji | 34.000 – 38.000đ/viên |
| Fuji phẳng | 40.000 – 42.000đ/viên |
| Secoin | 21.000 – 23.000đ/viên |
| Inari Lux | 26.000 – 28.000đ/viên |
| Inari IF | 22.000 – 24.000đ/viên |
| Inari phẳng loại nhỏ | khoảng 16.000đ/viên |
| Inari phẳng loại lớn | khoảng 28.000đ/viên |
| Viglacera dòng Q | 16.000 – 18.000đ/viên |
| Viglacera dòng S | 18.000 – 20.000đ/viên |
| Prime Hera | 20.000 – 22.000đ/viên |
| Prime Ware | 16.000 – 18.000đ/viên |
| Ngói đỏ Tiêu Dao | khoảng 12.000đ/viên |
Mức giá tham khảo trên cho thấy thị trường ngói hiện nay trải dài từ khoảng 12.000 đồng/viên cho những dòng phổ thông đến trên 100.000 đồng/viên đối với một số dòng ngói nhập khẩu cao cấp. Đây cũng là lý do không thể chỉ hỏi chung “ngói bao nhiêu tiền một viên” mà cần xác định rõ thương hiệu, dòng sản phẩm và loại ngói.
Vì sao giá ngói những năm gần đây có xu hướng tăng?
Khi xây dựng một căn nhà, nhiều gia chủ thường chỉ chú ý đến giá viên ngói mà chưa tính đầy đủ các yếu tố liên quan đến toàn bộ hệ mái. Trên thực tế, giá thành của một mái ngói là tổng hợp của nhiều khoản chi phí khác nhau.
Đầu tiên là chi phí sản xuất ngói. Giá nguyên liệu, năng lượng, nhân công, đóng gói và vận chuyển đều tác động đến giá thành sản phẩm. Với những dòng ngói sử dụng công nghệ sản xuất phức tạp hoặc yêu cầu kiểm soát chất lượng cao, chi phí sản xuất thường cao hơn.
Tiếp theo là chi phí vận chuyển. Ngói là vật liệu có khối lượng tương đối lớn và dễ vỡ nếu vận chuyển không đúng cách. Một công trình ở xa nhà máy hoặc kho phân phối có thể phát sinh thêm chi phí vận chuyển đáng kể.
Đối với ngói nhập khẩu, ngoài giá sản phẩm còn có những yếu tố liên quan đến tỷ giá, vận chuyển quốc tế, logistics, thuế và chi phí phân phối. Vì vậy, giá của một dòng ngói nhập khẩu không thể so sánh trực tiếp với một sản phẩm sản xuất trong nước chỉ dựa trên giá mỗi viên.
Do đó, khi tham khảo báo giá ngói theo hãng, người mua nên coi đây là mức giá tham khảo ban đầu thay vì một con số cố định cho mọi công trình.
1. Ngói nhập khẩu Nhật Bản Eishiro
Trong nhóm ngói cao cấp, ngói nhập khẩu Nhật Bản Eishiro thuộc phân khúc có giá cao hơn đáng kể so với phần lớn các dòng ngói sản xuất trong nước.
Mức giá tham khảo hiện nay khoảng:
95.000 – 120.000 đồng/viên.
Đây là nhóm sản phẩm dành cho những công trình chú trọng nhiều đến chất lượng vật liệu, độ hoàn thiện và tính thẩm mỹ của mái.
Eishiro có nhiều dòng sản phẩm với kiểu dáng và màu sắc khác nhau, trong đó có các dòng ngói phẳng và ngói sóng. Chính sự đa dạng về sản phẩm khiến giá giữa từng mã ngói không giống nhau.
Theo thông tin được công bố từ Eishiro Việt Nam, bảng giá năm 2026 được cập nhật cho các dòng ngói nhập khẩu chính hãng và phụ kiện đi kèm. Khi lựa chọn Eishiro, gia chủ cũng cần tính thêm phụ kiện mái, vận chuyển và chi phí thi công để có được tổng ngân sách chính xác.
Với một mái nhà sử dụng ngói cao cấp, việc chỉ nhìn vào giá viên ngói có thể khiến dự toán ban đầu thấp hơn đáng kể so với chi phí thực tế.
![]()
2. Ngói Romantic
Romantic là thương hiệu có nhiều dòng sản phẩm phục vụ những phân khúc khác nhau. Trong đó có các dòng Romantic TVY, Romantic Nova và Romantic Flat.
Romantic TVY
Giá tham khảo:
38.000 – 40.000 đồng/viên.
Đây là dòng ngói có mức giá cao hơn nhóm ngói phổ thông và hướng tới những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ của mái.
Romantic Nova
Giá tham khảo:
28.000 – 30.000 đồng/viên.
So với TVY, Nova có mức giá dễ tiếp cận hơn, phù hợp với những gia chủ muốn sử dụng ngói màu nhưng vẫn kiểm soát ngân sách.
Romantic Flat
Đối với dòng ngói phẳng Romantic Flat, giá tham khảo khoảng:
60.000 đồng/viên.
Ngói phẳng thường có cách thể hiện khác với ngói sóng truyền thống. Khi đưa lên mái, các đường nét của viên ngói tạo cảm giác hiện đại và phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc mới.
![]()
3. Ngói Fuji
Fuji cũng là một trong những thương hiệu được sử dụng trên thị trường ngói hiện nay.
Giá ngói Fuji dòng sóng tham khảo:
34.000 – 38.000 đồng/viên.
Đối với ngói Fuji phẳng:
40.000 – 42.000 đồng/viên.
Một số nguồn thị trường hiện ghi nhận giá ngói Fuji sóng ở khoảng 36.000–41.000 đồng/viên tùy khu vực và thời điểm, cho thấy giá bán thực tế có thể thay đổi theo đại lý và điều kiện giao hàng.
Fuji phù hợp với nhóm khách hàng muốn sử dụng ngói màu có kiểu dáng hiện đại nhưng mức đầu tư chưa đến phân khúc ngói nhập khẩu cao cấp.
Khi so sánh Fuji với Romantic hoặc các thương hiệu khác, không nên chỉ nhìn vào giá một viên. Cần xem thêm số viên cần sử dụng cho mỗi mét vuông mái, trọng lượng viên ngói, phụ kiện và phương pháp thi công.
![]()
4. Ngói Secoin
Giá ngói Secoin tham khảo:
21.000 – 23.000 đồng/viên.
Secoin thuộc nhóm sản phẩm có mức giá dễ tiếp cận hơn so với nhiều dòng ngói cao cấp.Với những gia chủ đang tìm một dòng ngói có mức đầu tư vừa phải, Secoin có thể là một phương án đáng tham khảo.
Tuy nhiên, khi lấy báo giá, nên yêu cầu đại lý ghi rõ mã sản phẩm, màu sắc, số lượng, giá phụ kiện và chi phí vận chuyển để tránh trường hợp giá viên ngói ban đầu thấp nhưng tổng giá trị đơn hàng lại phát sinh nhiều khoản khác.
![]()
5. Ngói Inari
Inari có nhiều dòng sản phẩm với mức giá khác nhau.
Inari Lux
Giá tham khảo:
26.000 – 28.000 đồng/viên.
Inari IF
Giá tham khảo:
22.000 – 24.000 đồng/viên.
Ngói phẳng Inari
Ngói phẳng loại nhỏ:
Khoảng 16.000 đồng/viên.
Ngói phẳng loại lớn:
Khoảng 28.000 đồng/viên.
Điểm cần lưu ý khi so sánh ngói Inari là không nên gọi chung tất cả là “ngói Inari” rồi lấy một mức giá duy nhất. Mỗi dòng có kích thước, thiết kế và giá bán khác nhau.Điều này cho thấy mức giá thực tế có thể thay đổi tùy đại lý, khu vực và thời điểm mua.
![]()
6. Ngói tráng men Viglacera
Ở nhóm ngói tráng men trong nước, Viglacera là thương hiệu quen thuộc với nhiều công trình dân dụng.
Hiện có thể chia thành hai nhóm giá tham khảo:
Viglacera dòng Q: 16.000 – 18.000 đồng/viên.
Viglacera dòng S: 18.000 – 20.000 đồng/viên.
Theo bảng giá được cập nhật trên chính website Thế Giới Ngói, dòng Q đang ở mức khoảng 16.500 đồng/viên và dòng S khoảng 18.500 đồng/viên.
So với những dòng ngói nhập khẩu cao cấp, Viglacera có mức giá dễ tiếp cận hơn. Đây là một trong những lựa chọn phù hợp với công trình cần sử dụng ngói tráng men nhưng ngân sách vật liệu mái ở mức trung bình.
![]()
7. Ngói Prime
Prime cũng có nhiều dòng sản phẩm thuộc các phân khúc khác nhau.
Prime Hera
Giá tham khảo:
20.000 – 22.000 đồng/viên.
Đây là nhóm cao cấp hơn trong các dòng được đề cập.
Prime Ware
Giá tham khảo:
16.000 – 18.000 đồng/viên.
Như vậy, ngay trong cùng một thương hiệu, giá ngói cũng có thể chênh lệch vài nghìn đồng mỗi viên tùy dòng sản phẩm.Nếu một mái nhà cần vài nghìn viên ngói, mức chênh lệch chỉ 3.000–4.000 đồng/viên cũng có thể tạo ra khoản chênh lệch đáng kể trong tổng ngân sách.
8. Ngói đỏ Tiêu Dao
Ở nhóm ngói có mức giá thấp hơn, ngói đỏ Tiêu Dao có giá tham khảo khoảng:
12.000 đồng/viên.
Đây là mức giá phù hợp với những công trình ưu tiên ngân sách vật liệu hoặc những kiến trúc cần giữ hình ảnh gần với kiểu mái ngói truyền thống.
Tuy nhiên, với những dòng ngói giá thấp, gia chủ vẫn cần kiểm tra kỹ quy cách, kích thước, số viên/m² và yêu cầu kỹ thuật trước khi quyết định.Giá một viên thấp không đồng nghĩa với tổng chi phí mái thấp nhất. Nếu viên ngói sử dụng nhiều viên hơn cho mỗi mét vuông, tổng tiền vật liệu có thể thay đổi đáng kể.
![]()
Giá ngói tăng thì chi phí thi công mái cũng tăng
Một điểm mà nhiều gia chủ thường bỏ qua là giá ngói chỉ là một phần trong tổng chi phí làm mái.Một mái ngói hoàn chỉnh còn bao gồm:Khung kèo thép + ngói + phụ kiện + nhân công + vận chuyển + các hạng mục hoàn thiện mái.Trong đó, khung kèo là một khoản chi phí đáng kể.
Khi giá thép và chi phí gia công thay đổi, giá hệ khung kèo cũng có thể thay đổi theo. Bên cạnh đó là nhân công. Nếu công trình có mái phức tạp, nhiều mái phụ, mái giật cấp, nhiều giao tuyến hoặc yêu cầu xử lý chi tiết, thời gian thi công sẽ dài hơn và chi phí nhân công cũng tăng.
Vì vậy, nếu gia chủ thấy giá thi công mái ngói năm nay cao hơn vài năm trước, không nên quy toàn bộ mức tăng đó cho viên ngói.Chi phí của cả hệ mái đang chịu tác động đồng thời từ nhiều yếu tố.
Giá ngói theo hãng có thể thay đổi theo thời điểm
Các mức giá trong bài được sử dụng để giúp khách hàng có một mặt bằng tham khảo ban đầu.Giá bán thực tế có thể thay đổi theo:Thời điểm đặt hàng: Giá có thể thay đổi khi nhà sản xuất điều chỉnh bảng giá.Số lượng: Đơn hàng số lượng lớn có thể có chính sách giá khác với mua lẻ.Khu vực: Công trình ở xa kho hoặc đại lý có thể phát sinh thêm phí vận chuyển.Màu sắc và mã sản phẩm: Cùng một thương hiệu nhưng từng mã ngói có thể có giá khác nhau.Phụ kiện: Ngói nóc, ngói rìa, ngói cuối nóc, ngói cuối rìa và các phụ kiện khác không nên bỏ qua khi lập dự toán.
Thời điểm thi công: Nếu thời gian từ lúc báo giá đến lúc thi công kéo dài, giá vật liệu có thể thay đổi.Vì vậy, khi chuẩn bị làm mái, tốt nhất nên lấy báo giá tại thời điểm công trình chuẩn bị triển khai thay vì sử dụng một bảng giá cũ để dự toán toàn bộ ngân sách.
Nên chọn hãng ngói nào?
Không có một thương hiệu ngói duy nhất phù hợp với tất cả các công trình.Nếu ngân sách cao và muốn đầu tư vào dòng ngói nhập khẩu, Eishiro là nhóm sản phẩm có thể tham khảo.Nếu muốn cân bằng giữa chi phí và tính thẩm mỹ, chất lượng lâu dài có thể xem xét Romantic, Fuji tùy thiết kế mái.Nếu ưu tiên mức đầu tư vừa phải, Secoin, Viglacera hoặc Prime có nhiều lựa chọn để cân đối ngân sách.Còn với những công trình thiên về phong cách truyền thống và cần kiểm soát chi phí vật liệu, các dòng ngói đỏ phổ thông cũng là một phương án.Quan trọng nhất vẫn là chọn đúng loại ngói với kiểu mái, độ dốc, kết cấu khung kèo và ngân sách của công trình.
Giá ngói theo hãng chưa bao gồm phụ kiện và chi phí thi công
Mức báo giá ngói theo hãng trong bảng trên được tính theo giá tham khảo của viên ngói và không mặc định bao gồm phụ kiện, vận chuyển hay chi phí thi công mái. Khi làm mái thực tế, ngoài số lượng ngói chính còn có ngói nóc, ngói rìa, ngói cuối, vít, keo, phụ kiện liên kết và các vật tư hoàn thiện khác. Bên cạnh đó, khoảng cách từ kho đến công trình cũng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển. Đặc biệt, nếu gia chủ sử dụng dịch vụ thi công trọn gói thì còn phải tính thêm hệ khung kèo thép, nhân công và các hạng mục xử lý mái. Vì vậy, giá một viên ngói chỉ là cơ sở để tham khảo và so sánh giữa các thương hiệu; muốn biết chính xác chi phí làm mái cần lập báo giá dựa trên diện tích mái thực tế, loại ngói, số lượng ngói, phụ kiện, khung kèo, vận chuyển và nhân công.
Kết luận
Thị trường ngói hiện nay có sự phân hóa rất rõ về giá. Từ những dòng phổ thông khoảng 12.000 đồng/viên, các dòng trung cấp khoảng 16.000–30.000 đồng/viên, đến những dòng cao cấp vài chục nghìn đồng và ngói nhập khẩu Nhật Bản Eishiro có thể đạt 95.000–120.000 đồng/viên.
Trong bối cảnh giá vật liệu xây dựng có nhiều biến động, việc tham khảo báo giá ngói theo hãng trước khi làm mái là bước cần thiết để gia chủ chủ động ngân sách. Tuy nhiên, không nên lấy giá một viên ngói làm căn cứ duy nhất để lựa chọn.
Một mái nhà hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào diện tích mái, số viên/m², khung kèo, phụ kiện, vận chuyển và nhân công. Vì vậy, muốn biết chính xác một công trình cần bao nhiêu tiền, cần tính tổng chi phí hệ mái thay vì chỉ nhân giá ngói với số lượng viên.
Các mức giá trong bài có thể dùng làm cơ sở để so sánh ban đầu. Khi chuẩn bị triển khai công trình, gia chủ nên yêu cầu báo giá theo đúng mã ngói, số lượng, phụ kiện, vận chuyển và phương án thi công để có con số sát với thực tế nhất.
Với từ khóa chính “báo giá ngói theo hãng”, nội dung này cũng nên được cập nhật định kỳ khi các hãng thay đổi bảng giá. Điều đó giúp người đọc có thông tin gần với thị trường hơn và giúp bài viết duy trì giá trị lâu dài trên Google.
// thay = width tương ứng
// thay = height tương ứng